Bảng giá được áp dụng kể từ ngày 14/09/2013

STT
Hạng mục công việc
Chất liệu
Đơn vị tính
Kích thước
Đơn giá nhân công, máy
Đơn giá vật tư
I
Phá dỡ, tháo gỡ
1 Phá tường 110 Tường gạch
m2
110mm
100,000
2 Phá tường 220 Tường gạch
m2
220mm
150,000
3 Phá sàn bê tông Bê tông
m2
100mm
300,000
4 Đục vữa tường Vữa tường
m2
40,000
5 Đục gạch ốp, lát Gạch
m2
45,000
6 Tháo thiết bị vệ sinh
phòng
500,000
7 Tháo cửa Gỗ
bộ
100,000
8 Tháo điều hòa, quạt gió
Cái
100,000
9 Vận chuyển phế thải Chạc bẩn
Xe
2,5m3
700,000
I
Phần Xây Dựng
1 Đào móng Đất cấp II,III
m3
1,500,000
2 Đổ bê tông lót móng Gạch vỡ
m3
500,000
900,000
3 Đổ bê tông móng, dầm, sàn Đá 1×2 (2×3)
m3
600,000
1,200,000
4 Tôn nền Cát đen
m3
80,000
50,000
5 Láng nền Cát đen, Cát vàng
m2
40,000
20,000
6 Lát nền Gạch 600×600 Viglacera tiên sơn
m2
600x600mm
90,000
240,000
7 Lát nền Gạch Viglacera hạ long
m2
400x400mm
100,000
130,000
8 ốp len tường Gạch Viglacera tiên sơn
m2
120x600mm
120,000
250,000
9 ốp gạch vào tường Gạch Viglacenra Thăng Long
m2
300x600mm
100,000
150,000
10 Tô tường mới ( tường thẳng trong nhà) Cát đen
m2
dầy 2cm
75,000
20,000
11 Tô tường cũ ( tường thẳng trong nhà) Cát đen
m2
dầy từ 2 – 3cm
80,000
25,000
12 Tô tường mới ( tường thẳng ngoài nhà) Cát đen
m2
dầy 2cm
85,000
20,000
13 Tô tường cũ ( tường thẳng ngoài nhà) Cát đen
m2
dầy từ 2 – 3cm
100,000
20,000
14 Tô trần, dầm nhà Cát đen
m2
100,000
30,000
15 Đắp phào trần Cát đen
md
40,000
20,000
16 Trát chống thấm Sika+vữa SiKa+ Cát+Xi măng
m2
dầy 2cm
100,000
15,000
17 Láng Chống thấm Sika+vữa SiKa+ Cát+Xi măng
m2
dầy 2cm
40,000
35,000
18 Xây tường 110 Gạch, Cát, Xi măng
m2
110mm
200,000
250,000
19 Xây tường 220 Gạch, Cát, Xi măng
m3
220mm
650,000
1,300,000
II
Sơn Bả
1 Trét bột Bột jotun, Dulux
m2
15,000
20,000
2 Trét bột Bột Fanic, Atanic
m2
15,000
15,000
3 Sơn nước trong nhà Sơn Dulux 5in1, jotun,mykolor,nippon
m2
15,000
40,000
4 Sơn nước trong nhà Sơn Macxilai, Dulux lau chùi….
m2
15,000
25,000
5 Sơn nước ngoài trời Sơn Kova,Dulux,jotun,nippon..
m2
18,000
50,000
6 Sơn nước ngoài trời Sơn Macxilai, Dulux lau chùi,spec..
m2
18,000
30,000
7 Sơn chống thấm ngoài trời Sơn Kova CT11A + Xi măng
m2
15,000
55,000
8 Sơn sàn bằng sơn Epoxy Sơn Epoxy
m2
1mm
100,000
200,000
II
Thạch Cao
1 Trần phẳng Xương Vĩnh tường, tấm gyproc,lagyp 9mm
m2
9mm
45,000
120,000
2 Trần giật cấp Xương Vĩnh tường, tấm gyproc,lagyp 9mm
m2
9mm
50,000
130,000
3 Trần phẳng + giật cấp Xương Hà nội, tấm gyproc,lagyp
m2
9mm
50,000
90,000
4 Trần thả Xương Vĩnh tường, tấm phủ PVC
m2
9mm
50,000
95,000
5 Trần chịu nước Xương Vĩnh tường, tấm uco
m2
4.5mm
60,000
130,000
6 Vách thạch cao 2 mặt Xương Vĩnh tường, tấm 9mm
m2
U75mm
50,000
240,000
7 Vách chịu nước 2 mặt Xương Vĩnh tường, tấm uco 4.5mm
m2
U75mm
60,000
300,000
8 Vách thạch cao 2 mặt Xương Hà nội tấm gyproc,lagyp 9mm
m2
U75mm
50,000
200,000
9 Trần nhựa Tấm Nhựa
m2
50,000
90,000
*Rất mong được nhận đặt hàng !
Xem thêm:
>> Sua chua van phong
>> Sửa chữa nhà ở
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét